Chọn giấy vẽ dựa trên bốn thông số: định lượng (gam trên mét vuông) cho biết độ dày và sức chịu nước, thành phần sợi bông hay bột gỗ cho biết khả năng giữ nước và độ bền, mặt giấy láng, nhám vừa hay thô quyết định kết cấu nét, và giấy có không axit hay không quyết định tranh có ố vàng theo năm tháng. Biết đọc bốn thông số này, bạn không cần thuộc tên hãng nào cũng chọn được giấy hợp với chất liệu mình dùng.
Rất nhiều người tự học đổ lỗi cho tay nghề khi thực ra là giấy không hợp: màu nước loang lổ trên giấy mỏng, than trượt trên giấy láng, chì màu no sau hai lớp vì giấy quá trơn. Bài này giải thích từng thông số bằng ngôn ngữ dễ hiểu, kèm bảng chọn giấy theo chất liệu, cách tự thử giấy tại nhà, cách bảo quản giấy chưa vẽ trong khí hậu ẩm, và cách dùng AI để đọc thông tin trên bìa tập giấy.
Bốn thông số trên bìa tập giấy
Định lượng. Ghi bằng gam trên mét vuông, đôi khi kèm đơn vị pound của hệ đo lường Anh Mỹ. Giấy in văn phòng thường khoảng tám mươi gam. Giấy ký hoạ, giấy vẽ chì phổ biến từ khoảng một trăm đến hai trăm gam. Giấy màu nước tiêu chuẩn khoảng ba trăm gam, có loại dày hơn nữa. Định lượng càng cao, giấy càng dày và càng chịu nước, ít cong.
Thành phần sợi. Giấy sợi bông, thường ghi tỉ lệ phần trăm bông, dai, giữ nước lâu, chịu được tẩy và nhấc màu nhiều lần. Giấy bột gỗ, đôi khi ghi là cellulose, rẻ hơn, khô nhanh hơn, dễ để lại mép và xơ khi chà nhiều. Có loại trộn cả hai. Với bài tập, giấy bột gỗ là đủ; với tranh màu nước muốn giữ lâu, giấy sợi bông đáng đầu tư hơn.
Mặt giấy. Thường chia ba mức: láng, ép nóng, mặt mịn gần như phẳng; nhám vừa, ép nguội, có vân nhẹ, phổ biến nhất cho màu nước; thô, vân rõ, cho kết cấu mạnh. Giấy vẽ chì và chì màu cũng chia mức mịn, vừa, nhám tương tự dù tên gọi khác nhau giữa các nhà sản xuất.
Không axit. Giấy được làm sao cho không có hoặc đã trung hoà axit, ít ố vàng và giòn theo thời gian. Ghi trên bìa là không axit hoặc dành cho lưu trữ. Giấy báo, giấy kraft, giấy bìa thông thường có axit, dùng để tập thì được, nhưng không nên dùng cho tranh muốn giữ lâu.
Chọn giấy theo chất liệu
Bảng dưới là điểm khởi đầu. Mỗi người có gu riêng: có người thích vẽ chì trên giấy màu nước vì vân giấy tạo kết cấu đẹp. Nhưng nếu bạn mới bắt đầu, đi theo bảng sẽ đỡ nhiều lần thất vọng vì chất liệu.
| Chất liệu | Giấy hợp | Tránh |
|---|---|---|
| Bút chì | Giấy vẽ chì mịn hoặc vân nhẹ, khoảng một trăm hai mươi đến hai trăm gam | Giấy quá thô làm mảng xám lổn nhổn; giấy in mỏng dễ rách khi tẩy |
| Than | Giấy vân rõ, giấy ký hoạ, giấy màu trung tính | Giấy láng, giấy bristol trơn |
| Chì màu | Giấy mịn vừa, bristol mặt nhám nhẹ, giấy màu | Giấy quá thô hoặc quá trơn |
| Màu nước | Giấy màu nước khoảng ba trăm gam, nhám vừa, ưu tiên sợi bông | Giấy vẽ thường dưới hai trăm gam |
| Gouache, màu bột | Giấy màu nước, giấy vẽ hỗn hợp dày, bìa cứng mặt mịn | Giấy mỏng cong khi tô mảng |
| Bút kim, bút mực | Giấy láng, bristol mịn, giấy ký hoạ dày | Giấy xốp làm nét nhoè |
| Bút lông, mực tàu | Giấy thấm như giấy dó, giấy xuyến chỉ | Giấy có hồ nhiều, mực đọng không thấm |
Giấy vẽ hỗn hợp là lựa chọn đa năng cho người muốn thử nhiều chất liệu mà chưa muốn mua nhiều loại giấy: chịu được chì, mực và lượng nước vừa phải. Nó không thay được giấy màu nước thật khi bạn vẽ nhiều nước.
Hồ giấy, mặt phải mặt trái và những điều ít ai nói
Giấy vẽ, nhất là giấy màu nước, thường được hồ: một lớp chất thêm vào bột giấy hoặc phủ lên bề mặt để giấy không hút mực như giấy thấm. Hồ quyết định màu nằm trên mặt giấy hay ngấm ngay vào sợi. Giấy hồ ít thì màu ngấm nhanh, khó nhấc lại; giấy hồ nhiều thì màu nằm lâu trên mặt, dễ loang và dễ nhấc. Giấy để lâu trong môi trường ẩm có khi bị yếu hồ, vẽ màu nước lên thấy lốm đốm. Một số người làm ướt nhẹ cả tờ trước khi vẽ để lớp hồ đều hơn.
Nhiều loại giấy có hai mặt khác nhau một chút. Mặt chính thường có vân đều hơn; ở giấy có dấu chìm, bạn đọc được dấu chìm đúng chiều khi soi lên ánh sáng là đang nhìn mặt chính. Với giấy tập đóng sẵn, mặt hướng lên trong tập thường là mặt chính. Khác biệt không lớn, nhưng nếu thấy màu trên một mặt khô lốm đốm, thử vẽ mặt còn lại.
Giấy cũng có thớ, như vải. Gấp hoặc xé theo thớ dễ và gọn hơn ngược thớ. Khi giấy ướt, nó nở nhiều hơn theo một chiều, đó là lý do tờ giấy cong theo một hướng nhất định. Biết điều này giúp bạn dán giấy lên bảng đúng cách: dán chắc cạnh song song với hướng giấy nở nhiều.
Tự thử giấy tại nhà trước khi mua nhiều
Đừng mua hẳn một xấp lớn khi chưa thử. Mua một tập nhỏ hoặc vài tờ lẻ, làm năm phép thử sau trên cùng một tờ:
- Thử nước: quét một vệt nước sạch, thả màu vào, quan sát màu loang thế nào, giấy cong ra sao, khô bao lâu.
- Thử nhấc màu: khi màu khô, làm ẩm một góc bằng cọ sạch, thấm giấy ăn, xem màu nhấc ra được bao nhiêu và giấy có xơ không.
- Thử tẩy: tô chì đậm một ô, tẩy mạnh năm lần, xem giấy còn phẳng hay đã bị xơ, rách.
- Thử chồng lớp: tô chì màu nhiều lớp nhẹ, đếm xem đến lớp thứ mấy thì giấy no, không nhận màu nữa.
- Thử băng dính: dán băng dính giấy lên mép, chờ một ngày, gỡ ra chậm, xem mặt giấy có bị bóc theo không.
Ghi kết quả lên chính tờ thử bằng bút chì: tên giấy, định lượng, ngày thử, nhận xét ngắn. Cất tất cả tờ thử vào một bìa. Sau vài tháng, bạn có một bộ tư liệu riêng giúp quyết định nhanh mỗi lần mua giấy, và không phụ thuộc vào những lời quảng cáo hay lời khen chung chung trên mạng.
Giấy màu, giấy kraft và các loại giấy đặc biệt
Ngoài giấy trắng, cửa hàng hoạ cụ còn nhiều loại giấy khác mở ra cách vẽ mới. Mỗi loại có điểm mạnh và giới hạn riêng:
- Giấy màu trung tính xám, be, nâu nhạt: giấy đóng vai trò tông giữa, bạn chỉ cần vẽ bóng tối và điểm sáng. Hợp với than, chì, chì màu, phấn. Nên chọn loại ghi rõ màu bền ánh sáng để giấy không phai.
- Giấy đen: vẽ bằng chì trắng, chì màu sáng, phấn, gouache. Cảm giác vẽ ngược, từ tối ra sáng, là bài tập tốt để hiểu ánh sáng.
- Giấy kraft nâu: rẻ, có sẵn, kết cấu đẹp cho ký hoạ, nhưng thường có axit, ngả màu và giòn theo thời gian. Dùng để tập và vẽ chơi.
- Giấy dó, giấy xuyến chỉ: giấy thấm cho bút lông và mực tàu, cũng có người dùng cho màu nước loang. Không hợp với tẩy và nhiều nước chồng lớp.
- Giấy bristol: dày, mặt rất mịn hoặc nhám nhẹ, hợp bút kim, chì màu kỹ, minh hoạ nét.
- Giấy can, giấy mờ: dùng để can hình, chuyển bố cục từ bản phác sang giấy chính, không phải để vẽ tranh hoàn chỉnh.
Khi thử một loại giấy mới, áp dụng năm phép thử ở phần trên và lưu tờ thử vào bìa chung.
Giấy nào để tập, giấy nào cho bài muốn giữ
Người mới hay rơi vào một trong hai cực. Cực thứ nhất là tiếc giấy tốt nên chỉ vẽ trên giấy rẻ, rồi không bao giờ biết chất liệu thực sự làm được gì. Cực thứ hai là mua giấy đắt, rồi sợ hỏng nên vẽ dè dặt, không dám thử. Cách cân bằng là chia giấy theo mục đích.
Với ký hoạ hằng ngày và bài tập kỹ thuật như đan nét, ô sáng tối, dùng giấy ký hoạ hoặc giấy tập rẻ, khổ nhỏ, vẽ nhiều. Với bài tập màu nước, mua một tập giấy màu nước bột gỗ khổ nhỏ để tập kỹ thuật, và vài tờ giấy sợi bông cắt nhỏ để thỉnh thoảng thử xem chất liệu thật sự cư xử thế nào. Với tranh hoàn chỉnh bạn muốn treo hoặc tặng, chọn giấy không axit, định lượng phù hợp.
Cắt một tờ giấy lớn thành bốn hoặc tám tờ nhỏ là cách tiết kiệm mà vẫn được vẽ trên giấy tốt. Khổ nhỏ cũng giúp bạn vẽ xong một bài trong một buổi, điều quan trọng với người đi làm. Dùng thước và dao rọc giấy, hoặc gấp mạnh theo thớ rồi xé bằng thước để có mép xé mềm, hợp với tranh màu nước.
Cất giấy chưa vẽ trong khí hậu ẩm và hỏi AI về thông số
Giấy là vật liệu hút ẩm. Trong tháng nồm miền Bắc hay mùa mưa phía Nam, giấy để hở có thể mềm, cong, mất bớt hồ, thậm chí nổi đốm mốc trên giấy sợi bông. Cất giấy nằm phẳng trong bìa cứng hoặc hộp, đặt nơi khô, cách tường và sàn, có gói hút ẩm, kiểm tra định kỳ. Tập giấy đã mở thì giữ trong túi nhựa có khoá kéo. Đừng cất giấy ở gầm cầu thang ẩm hay trên nóc tủ sát mái tôn nóng.
AI giúp được khi bạn cần dịch và hiểu thông tin trên bìa tập giấy nhập khẩu: chụp ảnh bìa và hỏi "Giải thích các thông số in trên bìa tập giấy này: định lượng, thành phần, mặt giấy, có phải giấy không axit không, và giấy này hợp với chất liệu nào." Đây là việc AI làm khá ổn, miễn là ảnh rõ chữ. Nhưng đừng hỏi AI "giấy hãng nào tốt nhất", vì câu trả lời thường là tổng hợp quảng cáo, hoặc tên một sản phẩm có khi không bán ở nơi bạn sống.
Bạn cũng có thể nhờ AI lập bảng ghi chép kết quả thử giấy, các cột gồm tên giấy, định lượng, thành phần, mặt giấy, kết quả năm phép thử. Bảng do bạn điền bằng kết quả thật. Khi muốn so hai loại giấy, đưa bảng đó cho AI và hỏi nên chọn loại nào cho mục đích cụ thể, nó sẽ lập luận trên dữ liệu của bạn thay vì trên tin đồn.
Câu hỏi thường gặp
Giấy vẽ màu nước nên chọn bao nhiêu gam?
Khoảng ba trăm gam trên mét vuông là mức phổ biến cho màu nước, chịu nhiều nước mà ít cong. Giấy mỏng hơn vẫn dùng được cho bài nhỏ, ít nước, nếu dán băng dính bốn cạnh xuống bảng cứng. Giấy vẽ thường dưới hai trăm gam không hợp với vẽ nhiều nước.
Giấy sợi bông và giấy bột gỗ khác nhau thế nào khi vẽ?
Giấy sợi bông dai, giữ nước lâu, cho màu loang êm và chịu được nhấc màu, tẩy nhiều lần. Giấy bột gỗ rẻ hơn, khô nhanh, dễ để lại mép và xơ khi chà. Với bài tập, giấy bột gỗ đủ dùng; tranh muốn giữ lâu nên dùng giấy sợi bông.
Giấy không axit có quan trọng không?
Có, nếu bạn muốn tranh giữ màu và không giòn, ố vàng theo năm tháng. Giấy có axit như giấy báo, giấy kraft dùng để tập thì được. Tranh định treo, tặng hoặc lưu giữ nên vẽ trên giấy ghi rõ không axit hoặc dành cho lưu trữ.
Mặt giấy nhám vừa và mặt láng khác nhau ra sao?
Mặt nhám vừa có vân nhẹ, giữ màu và nước tốt, là lựa chọn phổ biến cho màu nước. Mặt láng phẳng mịn, hợp với chi tiết sắc nét, bút mực và chì màu kỹ. Mặt thô có vân rõ, tạo kết cấu mạnh, hợp với lối vẽ phóng khoáng.
Có một loại giấy dùng được cho mọi chất liệu không?
Giấy vẽ hỗn hợp định lượng lớn dùng được cho chì, mực, gouache và màu nước ít nước, hợp với người mới muốn thử nhiều thứ. Nhưng nó không thay được giấy màu nước thật khi vẽ nhiều nước, cũng không thay được giấy thấm khi vẽ bút lông mực tàu.
Giấy vẽ bị ẩm, cong thì xử lý thế nào?
Để giấy nằm phẳng trong phòng khô thoáng vài ngày, ép dưới vật nặng giữa hai tờ giấy sạch. Từ đó cất giấy trong bìa cứng hoặc túi kín có gói hút ẩm, cách tường và sàn. Giấy đã nổi đốm mốc nên dùng để tập, không dùng cho tranh muốn giữ lâu.